hemerocallis
Danh từ: Hemerocallis là một chi thực vật có hoa lâu năm, có nguồn gốc từ Đông Á, mọc thành bụi từ thân rễ. Đặc điểm nổi bật là hoa mọc trên thân dài không lá, thường được trồng phổ biến trên toàn thế giới để làm cảnh. Tên gọi thông thường của chúng là hoa hiên (day lilies). Trong phân loại học, đôi khi chi này được xếp vào phân họ Hemerocallidaceae.
- (Cây hemerocallis nở hoa đẹp trong khu vườn mùa hè.)
- (Nhiều người làm vườn ưa chuộng hemerocallis vì dễ chăm sóc và hoa rực rỡ.)
"Hemerocallis hybrid": giống lai của hoa hiên, thường được tạo ra để có màu sắc hoặc kích thước hoa độc đáo.
- This hemerocallis hybrid has double petals and a fragrant scent. (Giống hemerocallis lai này có cánh kép và mùi thơm.)
"Hemerocallis fulva": một loài phổ biến, thường thấy mọc hoang dại, có hoa màu cam đặc trưng.
- Hemerocallis fulva is often found along roadsides in temperate regions. (Loài hemerocallis fulva thường được tìm thấy ven đường ở các vùng ôn đới.)
Day lily (danh từ): tên gọi thông thường của hemerocallis, nhấn mạnh đặc điểm mỗi hoa chỉ nở trong một ngày.
- The day lily is a classic choice for cottage gardens. (Hoa hiên là lựa chọn cổ điển cho những khu vườn kiểu nông thôn.)
Hemerocallidaceae (danh từ): phân họ thực vật mà đôi khi hemerocallis được xếp vào.
- The family Hemerocallidaceae includes several genera of flowering plants. (Họ Hemerocallidaceae bao gồm nhiều chi thực vật có hoa.)
- Day lily: tên gọi phổ biến, dễ hiểu hơn cho người không chuyên.
- Lily of a day: cách gọi cũ, ít dùng, nhấn mạnh vòng đời ngắn của hoa.
Hemerocallis cultivar: giống cây trồng được chọn lọc từ chi hemerocallis.
- This hemerocallis cultivar won an award for its unique color pattern. (Giống hemerocallis được chọn lọc này đã giành giải thưởng nhờ họa tiết màu sắc độc đáo.)
Hemerocallis species: các loài khác nhau trong chi hemerocallis.
- There are over 80,000 registered hemerocallis species and hybrids. (Có hơn 80.000 loài và giống lai hemerocallis đã được đăng ký.)
- "As fleeting as a hemerocallis bloom": chỉ điều gì đó ngắn ngủi, thoáng qua, giống như mỗi bông hoa hiên chỉ nở một ngày.
- Their happiness was as fleeting as a hemerocallis bloom. (Hạnh phúc của họ ngắn ngủi như một bông hoa hiên.)