hemiacetal

hemiacetal

A chemist draws the structure of a hemiacetal on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp chất hữu cơ trung gian: "Hemiacetal" một hợp chất hữu cơ thường được hình thành như một sản phẩm trung gian trong quá trình điều chế acetal từ aldehyde hoặc ketone. cấu trúc chứa một nhóm hydroxyl (-OH) một nhóm alkoxy (-OR) gắn cùng một nguyên tử carbon, nguyên tử carbon này trước đây carbon của nhóm carbonyl (C=O).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The formation of a hemiacetal is a key step in the reaction between an aldehyde and an alcohol. (Sự hình thành một hemiacetal một bước quan trọng trong phản ứng giữa một aldehyde một alcohol.)
    • Hemiacetals are generally unstable and often exist only as intermediates in chemical reactions. (Các hemiacetal thường không bền thường chỉ tồn tại như các chất trung gian trong các phản ứng hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ: "Hemiacetal" thuật ngữ chuyên ngành, thường được dùng trong bối cảnh phản ứng giữa carbonyl alcohol, đặc biệt trong hóa học carbohydrate.
    • The cyclic form of glucose is a hemiacetal formed by an intramolecular reaction. (Dạng vòng của glucose một hemiacetal được hình thành bởi một phản ứng nội phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemiketal (danh từ): Một loại hemiacetal đặc biệt khi nhóm carbonyl ketone thay vì aldehyde.
    • The reaction of a ketone with an alcohol yields a hemiketal. (Phản ứng của một ketone với một alcohol tạo ra một hemiketal.)
  • Acetal (danh từ): Sản phẩm cuối cùng khi hemiacetal tiếp tục phản ứng với một phân tử alcohol khác.
    • Acetals are more stable than hemiacetals. (Các acetal bền hơn các hemiacetal.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; thuật ngữ này được giữ nguyên dạng "hemiacetal" trong các tài liệu chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng, "hemiacetal" danh từ hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hemiacetal".