hemianopsia

hemianopsia

A patient with hemianopsia sees only the left side of a book page.

Định nghĩa

Danh từ: - Bán manh: "Hemianopsia" chỉ tình trạng mất một nửa thị trường (trường nhìn) ở một hoặc cả hai mắt. Người mắc chứng này không thể nhìn thấy các vật thể nằmnửa bên trái hoặc nửa bên phải của tầm nhìn.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng bán manh sau cơn đột quỵ.)
  • (Bán manh có thể ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày như đọc sách lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homonymous hemianopsia": bán manh đồng danh, tình trạng mất cùng một nửa thị trườngcả hai mắt ( dụ: mất nửa bên phảicả mắt trái mắt phải).
    • Homonymous hemianopsia is commonly caused by damage to the occipital lobe. (Bán manh đồng danh thường do tổn thương thùy chẩm gây ra.)
  • "Heteronymous hemianopsia": bán manh dị danh, tình trạng mất các nửa thị trường khác nhauhai mắt.
    • Heteronymous hemianopsia may indicate a lesion near the optic chiasm. (Bán manh dị danh có thể chỉ ra một tổn thương gần giao thoa thị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemianopia (n): đồng nghĩa với "hemianopsia", thường được dùng thay thế trong y học.
    • Hemianopia is another term for hemianopsia. (Hemianopia một thuật ngữ khác cho bán manh.)
  • Quadrantanopsia (n): mất một phần thị trường, tình trạng nhẹ hơn bán manh.
    • Quadrantanopsia affects only a quarter of the visual field. (Quadrantanopsia chỉ ảnh hưởng đến một phần thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Blindness in half the visual field: một nửa thị trường.
  • Visual field defect: khiếm khuyết thị trường (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Visual field loss: mất thị trường.
    • Hemianopsia is a type of visual field loss. (Bán manh một dạng mất thị trường.)
  • Optic pathway damage: tổn thương đường dẫn thị giác.
    • Hemianopsia often results from optic pathway damage. (Bán manh thường do tổn thương đường dẫn thị giác.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hemianopsia" do tính chất chuyên ngành y học của từ này.