hemic

hemic

A doctor examines a hemic cyst on a patient's chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến máu, chứa máu, hoặc ảnh hưởng đến máu: "hemic" được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học để mô tả bất kỳ thứ liên quan đến máu, như các , tế bào, hoặc các quá trình trong cơ thể máu tham gia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient was diagnosed with a hemic disorder. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một rối loạn liên quan đến máu.)
    • A hemic cyst was found in the liver during the examination. (Một nang máu đã được tìm thấy trong gan trong quá trình kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hemic crisis": khủng hoảng máu, thường chỉ tình trạng cấp tính liên quan đến các bệnh về máu như thiếu máu hồng cầu hình liềm.

    • The patient experienced a hemic crisis after the infection. (Bệnh nhân đã trải qua một cơn khủng hoảng máu sau khi bị nhiễm trùng.)
  • "hemic system": hệ thống máu, bao gồm các thành phần như hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu huyết tương.

    • The hemic system is crucial for transporting oxygen throughout the body. (Hệ thống máu rất quan trọng để vận chuyển oxy khắp cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Hematic (tính từ): đồng nghĩa với "hemic", cũng chỉ liên quan đến máu.

    • A hematic reaction was observed in the lab test. (Một phản ứng liên quan đến máu đã được quan sát trong xét nghiệm phòng thí nghiệm.)
  • Hemal (tính từ): thuộc về máu hoặc mạch máu.

    • The hemal system in invertebrates is similar to the circulatory system. (Hệ thống máuđộng vật không xương sống tương tự như hệ tuần hoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanguineous: thuộc về máu, máu (thường dùng trong y học để mô tả các chất hoặc dịch chứa máu).

    • The wound produced a sanguineous discharge. (Vết thương tiết ra dịch máu.)
  • Blood-related: liên quan đến máu (cách diễn đạt thông thường).

    • Blood-related diseases are often studied in hematology. (Các bệnh liên quan đến máu thường được nghiên cứu trong huyết học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hemic".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hemic". Từ này chủ yếu được dùng trong thuật ngữ y học chuyên ngành.