hemicrania
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng đau nửa đầu: "hemicrania" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng đau đầu dữ dội, thường xảy ra ở một bên đầu. Đây là một dạng đau đầu mạch máu, thường tái phát và phổ biến ở phụ nữ hơn nam giới.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng đau nửa đầu sau khi trải qua cơn đau nhói dữ dội ở bên trái đầu.)
- (Chứng đau nửa đầu thường đi kèm với các triệu chứng như buồn nôn và nhạy cảm với ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chronic hemicrania": chứng đau nửa đầu mãn tính, xảy ra thường xuyên (hơn 15 ngày mỗi tháng).
- Chronic hemicrania can significantly impact a person's quality of life. (Chứng đau nửa đầu mãn tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người.)
"hemicrania continua": một dạng đau nửa đầu liên tục, không ngừng, thường đáp ứng tốt với thuốc indomethacin.
- The doctor prescribed indomethacin for the patient with hemicrania continua. (Bác sĩ đã kê đơn indomethacin cho bệnh nhân mắc chứng đau nửa đầu liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
Hemicranial (tính từ): thuộc về chứng đau nửa đầu.
- The hemicranial pain was so intense that she had to lie down in a dark room. (Cơn đau nửa đầu dữ dội đến mức cô ấy phải nằm xuống trong một căn phòng tối.)
Hemicrania (danh từ): là dạng gốc, ít khi có biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
Migraine: chứng đau nửa đầu (từ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- She suffers from migraines, which are a type of hemicrania. (Cô ấy bị chứng đau nửa đầu, một dạng của hemicrania.)
Sick headache: đau đầu kèm buồn nôn (cách gọi không chính thức).
- He called it a sick headache, but the doctor said it was hemicrania. (Anh ấy gọi đó là đau đầu buồn nôn, nhưng bác sĩ nói đó là chứng đau nửa đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hemicrania", vì đây là thuật ngữ y khoa cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hemicrania", vì từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y tế chuyên ngành.