hemicycle

hemicycle

The students sat in a hemicycle to listen to the lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình bán nguyệt: "hemicycle" một hình phẳng dạng nửa hình tròn, thường được dùng trong kiến trúc hoặc thiết kế để mô tả không gian hoặc cấu trúc hình dạng như vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hemicycle of the ancient amphitheater provided excellent acoustics. (Hình bán nguyệt của nhà hát vòng tròn cổ đại mang lại âm thanh tuyệt vời.)
    • The European Parliament meets in a large hemicycle. (Nghị viện châu Âu họp trong một phòng họp hình bán nguyệt lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a hemicycle": trong một không gian hình bán nguyệt, thường dùng để chỉ các phòng họp hoặc hội trường.

    • The delegates were seated in a hemicycle facing the speaker. (Các đại biểu được ngồi trong một không gian hình bán nguyệt đối diện với người phát biểu.)
  • "hemicycle arrangement": sự sắp xếp theo hình bán nguyệt, thường thấy trong các buổi họp hoặc sự kiện.

    • The hemicycle arrangement of chairs allowed everyone to see the stage clearly. (Sự sắp xếp ghế theo hình bán nguyệt cho phép mọi người nhìn sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemicircle (n): hình bán nguyệt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The table was arranged in a hemicircle for the discussion. (Bàn được sắp xếp thành hình bán nguyệt cho cuộc thảo luận.)
  • Semicircle (n): hình bán nguyệt (từ thông dụng hơn, thường dùng thay thế).

    • The children sat in a semicircle around the teacher. (Trẻ em ngồi thành hình bán nguyệt quanh giáo viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Semicircle: hình bán nguyệt (từ phổ biến dễ hiểu hơn "hemicycle").
  • Half-circle: nửa hình tròn (mô tả trực quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hemicycle".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hemicycle".