hemidemisemiquaver
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nốt nhạc có giá trị thời gian bằng 1/64 nốt tròn: "hemidemisemiquaver" là một nốt nhạc rất ngắn, thường xuất hiện trong các bản nhạc có nhịp độ nhanh hoặc phức tạp. Nó còn được gọi là nốt móc sáu mươi tư hoặc nốt thập lục phân kép.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một chuỗi các nốt hemidemisemiquaver để tạo ra hiệu ứng nhanh, rung rinh trong chương cuối.)
- (Các nhạc sĩ phải luyện tập chăm chỉ để chơi chính xác các nốt hemidemisemiquaver ở nhịp độ nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hemidemisemiquaver rest": dấu lặng có giá trị thời gian tương đương (1/64 nốt tròn).
- The hemidemisemiquaver rest is extremely brief and often used in complex rhythms. (Dấu lặng hemidemisemiquaver rất ngắn và thường được dùng trong các nhịp điệu phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Demisemiquaver (n): nốt móc ba mươi hai (1/32 nốt tròn).
- A demisemiquaver is twice as long as a hemidemisemiquaver. (Nốt demisemiquaver dài gấp đôi nốt hemidemisemiquaver.)
- Semiquaver (n): nốt móc đơn (1/16 nốt tròn).
- A semiquaver is four times longer than a hemidemisemiquaver. (Nốt semiquaver dài gấp bốn lần nốt hemidemisemiquaver.)
- Sixty-fourth note (n): tên gọi khác của hemidemisemiquaver trong tiếng Anh Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Sixty-fourth note (n): nốt sáu mươi tư.
- The term "sixty-fourth note" is more common in American English than "hemidemisemiquaver". (Thuật ngữ "sixty-fourth note" phổ biến hơn "hemidemisemiquaver" trong tiếng Anh Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến "play a hemidemisemiquaver": chơi một nốt hemidemisemiquaver.
- She struggled to play the hemidemisemiquaver in the fast passage. (Cô ấy gặp khó khăn khi chơi nốt hemidemisemiquaver trong đoạn nhạc nhanh.)
Thành ngữ liên quan
- "A hemidemisemiquaver of time": một khoảnh khắc cực kỳ ngắn (dùng theo nghĩa bóng).
- He paused for a hemidemisemiquaver of time before answering. (Anh ấy dừng lại trong một khoảnh khắc cực kỳ ngắn trước khi trả lời.)