hemimetabola

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Nhóm côn trùng biến thái không hoàn toàn: "Hemimetabola" một phân lớp côn trùng, trong đó quá trình phát triển từ trứng đến trưởng thành diễn ra dần dần, thường không giai đoạn nhộng. Các giai đoạn ấu trùng (gọi là thiếu trùng) hình dạng tương tự con trưởng thành nhưng nhỏ hơn thiếu cánh hoặc cơ quan sinh sản hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hemimetabola include insects such as grasshoppers, cockroaches, and dragonflies. (Nhóm hemimetabola bao gồm các loài côn trùng như châu chấu, gián chuồn chuồn.)
    • Unlike holometabola, hemimetabola do not undergo a pupal stage. (Không giống như holometabola, hemimetabola không trải qua giai đoạn nhộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hemimetabola" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học để phân biệt với "Holometabola" (nhóm côn trùng biến thái hoàn toàn).
    • The classification of hemimetabola is based on the gradual development of wings and reproductive organs. (Việc phân loại hemimetabola dựa trên sự phát triển dần dần của cánh cơ quan sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemimetabolous (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của nhóm biến thái không hoàn toàn.

    • The hemimetabolous life cycle is simpler than that of holometabolous insects. (Vòng đời biến thái không hoàn toàn đơn giản hơn so với côn trùng biến thái hoàn toàn.)
  • Hemimetamorphosis (danh từ): quá trình biến thái không hoàn toàn.

    • Hemimetamorphosis involves a series of molts without a pupal stage. (Biến thái không hoàn toàn bao gồm một loạt các lần lột xác không giai đoạn nhộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Côn trùng biến thái không hoàn toàn: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
    • Các loài côn trùng biến thái không hoàn toàn thường ấu trùng sống trong cùng môi trường với con trưởng thành.
Từ trái nghĩa
  • Holometabola: nhóm côn trùng biến thái hoàn toàn ( giai đoạn nhộng).
    • Bọ cánh cứng bướm thuộc nhóm holometabola, trái ngược với hemimetabola.

Từ gần giống