hemimetabolous

hemimetabolous

A dragonfly nymph crawls along a pond floor, a hemimetabolous insect.

Định nghĩa

Tính từ - (Sinh học) Biến thái không hoàn toàn: "Hemimetabolous" mô tả một nhóm côn trùng trải qua quá trình biến thái không hoàn toàn, trong đó con non (ấu trùng hoặc nhộng) không giống với con trưởng thành thường sống dưới nước. Quá trình này bao gồm các giai đoạn: trứng, ấu trùng (hoặc nhộng), trưởng thành, không giai đoạn nhộng (pupa) nhưcôn trùng biến thái hoàn toàn.

dụ sử dụng
  • (Chuồn chuồn chuồn chuồn kim những loài côn trùng biến thái không hoàn toàn.)
  • (Vòng đời biến thái không hoàn toàn bao gồm giai đoạn nhộng sống dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hemimetabolous metamorphosis": Biến thái không hoàn toàn.

    • Grasshoppers undergo hemimetabolous metamorphosis, with nymphs resembling small adults. (Châu chấu trải qua biến thái không hoàn toàn, với nhộng giống như con trưởng thành nhỏ.)
  • "Hemimetabolous insect": Côn trùng biến thái không hoàn toàn.

    • True bugs are classified as hemimetabolous insects because they lack a pupal stage. (Bọ xít thực sự được phân loại côn trùng biến thái không hoàn toàn chúng thiếu giai đoạn nhộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemimetaboly (danh từ): Sự biến thái không hoàn toàn.

    • Hemimetaboly is common in aquatic insects like mayflies. (Sự biến thái không hoàn toàn phổ biếncôn trùng thủy sinh như phù du.)
  • Hemimetabolan (danh từ/tính từ): Côn trùng thuộc nhóm biến thái không hoàn toàn.

    • Hemimetabolans include orders like Odonata and Ephemeroptera. (Các loài biến thái không hoàn toàn bao gồm các bộ như Odonata Ephemeroptera.)
Từ đồng nghĩa
  • Incomplete metamorphosis (biến thái không hoàn toàn): Thuật ngữ mô tả cùng quá trình.

    • Insects with incomplete metamorphosis are often called hemimetabolous. (Côn trùng biến thái không hoàn toàn thường được gọi là biến thái không hoàn toàn.)
  • Heterometabolous (biến thái khác loại): Một thuật ngữ ít phổ biến hơn, đôi khi được dùng thay thế.

    • Some entomologists use heterometabolous synonymously with hemimetabolous. (Một số nhà côn trùng học sử dụng "heterometabolous" đồng nghĩa với "hemimetabolous".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "hemimetabolous" thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.