hemimetamorphosis

Định nghĩa

Danh từ: Hemimetamorphosis (số nhiều: hemimetamorphoses) một dạng biến thái không hoàn toàn hoặc một phầncôn trùng. Trong quá trình này, côn trùng non (ấu trùng hoặc nhộng) hình dạng cấu trúc cơ thể tương tự như con trưởng thành, nhưng thiếu cánh cơ quan sinh sản. Chúng phát triển dần dần qua nhiều lần lột xác, không trải qua giai đoạn nhộng (pupa) như biến thái hoàn toàn (holometamorphosis).

dụ sử dụng
  • (Châu chấu gián trải qua quá trình biến thái không hoàn toàn trong vòng đời của chúng.)
  • (Trong biến thái không hoàn toàn, ấu trùng giống như phiên bản nhỏ của côn trùng trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hemimetabolous (tính từ): Liên quan đến hoặc đặc trưng của biến thái không hoàn toàn. dụ: (Côn trùng biến thái không hoàn toàn bao gồm chuồn chuồn bọ cánh cứng thực sự.)
  • Hemimetamorphic (tính từ): liên quan đến biến thái không hoàn toàn. dụ: (Sự phát triển biến thái không hoàn toàn của châu chấu chấu bao gồm nhiều giai đoạn ấu trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemimetabolism (danh từ): Quá trình biến thái không hoàn toàn, đồng nghĩa với hemimetamorphosis.
  • Incomplete metamorphosis (danh từ): Biến thái không hoàn toàn, một thuật ngữ thông dụng hơn trong tiếng Anh nhưng thường được dịch "biến thái không hoàn toàn" trong tiếng Việt.
  • Metamorphosis (danh từ): Biến thái (nói chung), bao gồm cả hemimetamorphosis holometamorphosis.
Từ đồng nghĩa
  • Biến thái không hoàn toàn: Thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt để chỉ hemimetamorphosis.
  • Phát triển dần dần: Mô tả quá trình phát triển từng bước không giai đoạn nhộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "hemimetamorphosis" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, các động từ liên quan thường dùng trong ngữ cảnh: - Undergo hemimetamorphosis: Trải qua biến thái không hoàn toàn. - Many aquatic insects undergo hemimetamorphosis. (Nhiều côn trùng sống dưới nước trải qua biến thái không hoàn toàn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hemimetamorphosis" đây thuật ngữ kỹ thuật.