hemimetamorphous

hemimetamorphous

A dragonfly nymph crawls along a pond floor, showing its hemimetamorphous development.

Định nghĩa
  • Tính từ: (động vật học) thuộc về hoặc liên quan đến quá trình biến thái không hoàn toàn.
    • Dùng để mô tả một loại côn trùng vòng đời phát triển qua ba giai đoạn (trứng, ấu trùng, trưởng thành) không giai đoạn nhộng. Ấu trùng (thường sống dưới nước) hình dạng khác biệt so với con trưởng thành, nhưng vẫn những đặc điểm chung như cấu trúc cơ thể tương tự.
dụ sử dụng
  • (Chuồn chuồn một dụ điển hình về loài côn trùng biến thái không hoàn toàn.)
  • (Ở các loài biến thái không hoàn toàn, con non, được gọi là nhộng con, thường sống trong môi trường nước trước khi trở thành con trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hemimetamorphous development": quá trình phát triển biến thái không hoàn toàn.
    • The hemimetamorphous development of grasshoppers involves gradual changes in wing and reproductive structures. (Sự phát triển biến thái không hoàn toàn của châu chấu bao gồm những thay đổi dần dần về cấu trúc cánh sinh sản.)
  • "hemimetamorphous life cycle": vòng đời biến thái không hoàn toàn.
    • Many aquatic insects, such as mayflies, exhibit a hemimetamorphous life cycle. (Nhiều loài côn trùng dưới nước, như phù du, thể hiện vòng đời biến thái không hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemimetamorphosis (danh từ): quá trình biến thái không hoàn toàn.
    • Hemimetamorphosis is common in orders like Odonata and Orthoptera. (Biến thái không hoàn toàn phổ biếncác bộ như Odonata Orthoptera.)
  • Hemimetabolous (tính từ): đồng nghĩa với "hemimetamorphous", thường dùng trong ngữ cảnh sinh học côn trùng.
    • The hemimetabolous insects undergo gradual metamorphosis without a pupal stage. (Côn trùng biến thái không hoàn toàn trải qua quá trình biến thái dần dần không giai đoạn nhộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Incompletely metamorphosing: trải qua biến thái không hoàn toàn.
    • Incompletely metamorphosing insects like cockroaches have nymphs that resemble adults. (Côn trùng trải qua biến thái không hoàn toàn như gián nhộng con giống con trưởng thành.)
  • Heterometabolous: một thuật ngữ chuyên ngành khác chỉ biến thái không hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
  • Holometamorphous: biến thái hoàn toàn ( giai đoạn nhộng).
    • Butterflies are holometamorphous, with a complete life cycle including a pupal stage. (Bướm loài biến thái hoàn toàn, với vòng đời hoàn chỉnh bao gồm giai đoạn nhộng.)
Các cụm từ liên quan
  • Incomplete metamorphosis: biến thái không hoàn toàn (thuật ngữ phổ biến hơn).
    • Insects with incomplete metamorphosis are often described as hemimetamorphous. (Côn trùng biến thái không hoàn toàn thường được mô tả hemimetamorphous.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)