hemimorphite

hemimorphite

A collector carefully examines a hemimorphite specimen.

Định nghĩa

Danh từ: - Hemimorphite một loại khoáng vật màu trắng; một quặng phổ biến của kẽm. thường được tìm thấy dưới dạng tinh thể hoặc khối kết tụ, công thức hóa học Zn₄Si₂O₇(OH)₂·H₂O.

dụ sử dụng
  • (Mẫu khoáng vật này được xác định hemimorphite.)
  • (Những người thợ mỏ đã khai thác hemimorphite từ mỏ giàu kẽm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hemimorphite thường được sử dụng trong ngành địa chất khai thác mỏ để chỉ loại quặng kẽm cấu trúc tinh thể đặc biệt, với tính chất hóa học vật riêng biệt.
  • Trong lĩnh vực sưu tập khoáng vật, hemimorphite được đánh giá cao vẻ ngoài trong suốt hoặc mờ, với màu sắc từ trắng, xanh lam nhạt đến xanh lục.
Biến thể từ gần giống
  • Hemimorphite không biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến các khoáng vật kẽm khác như smithsonite (ZnCO₃) zincite (ZnO).
  • Hemimorphic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của hemimorphite, đặc biệt cấu trúc tinh thể không đối xứng.
Từ đồng nghĩa
  • Calamine: một tên gọi lịch sử hoặc thương mại cho hỗn hợp chứa hemimorphite smithsonite, thường dùng trong y học (như kem calamine).
  • Zinc ore: quặng kẽm, một thuật ngữ chung hơn bao gồm hemimorphite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến hemimorphite, đây danh từ chỉ khoáng vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến hemimorphite, do đây thuật ngữ chuyên ngành.