hemipteran

hemipteran

A hemipteran rests on a green leaf in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: hemipteran (số nhiều: hemipterans) một loại côn trùng thuộc bộ Cánh nửa (Hemiptera). Đặc điểm chính của chúng bao gồm: - Bộ phận miệng kiểu hút: dùng để chích hút chất lỏng từ thực vật hoặc động vật. - Cánh trước: phần gốc dày dai như da, phần ngọn mỏng trong suốt. - Biến thái không hoàn toàn: vòng đời trải qua các giai đoạn trứng, nhộng (nymph) trưởng thành, không giai đoạn nhộng (pupa) như các loài biến thái hoàn toàn.

dụ sử dụng
  • (Rệp vừng, ve sầu rệp giường đều những dụ về hemipteran.)
  • (Con hemipteran dùng bộ phận miệng chích để hút nhựa cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học, thường được dùng để phân loại các loài côn trùng hại cho nông nghiệp hoặc y tế.
    • Farmers often struggle to control hemipteran pests like leafhoppers. (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát các loài hemipteran gây hại như rầy .)
Biến thể từ gần giống
  • Hemipterous (tính từ): thuộc về bộ Cánh nửa.
    • The hemipterous insect has a distinctive wing structure. (Loài côn trùng thuộc bộ Cánh nửa cấu trúc cánh đặc biệt.)
  • Hemiptera (danh từ số nhiều, tên bộ): bộ Cánh nửa.
    • Hemiptera includes over 80,000 known species. (Bộ Cánh nửa bao gồm hơn 80.000 loài đã được biết đến.)
Từ đồng nghĩa
  • True bug: rệp thực sự (thuật ngữ thông dụng, chỉ các loài trong bộ Hemiptera).
    • Not all bugs are true bugs; only hemipterans qualify. (Không phải tất cả "bug" đều rệp thực sự; chỉ hemipteran mới đủ điều kiện.)
  • Heteropteran: một phân bộ trong bộ Hemiptera (thường dùng trong phân loại học chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến hemipteran, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng sử dụng hemipteran.

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hemipteran"