hemlock
/'hemlɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây độc cần: Một loại cây có độc tính cao, thuộc chi Conium, có nguồn gốc từ châu Âu và châu Phi.
- Chất độc cần: Chất độc được chiết xuất từ cây độc cần, đặc biệt nổi tiếng trong lịch sử như một phương thức hành hình.
- Cây độc tùng (thuộc chi Tsuga): Một loại cây thường xanh thuộc họ Thông, có gỗ mềm và thô, phân bố ở Bắc Mỹ và Đông Á. (Lưu ý: Đây là hai loại cây khác nhau nhưng cùng tên gọi "hemlock" trong tiếng Anh).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Greeks used hemlock as a method of execution. (Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng chất độc cần như một phương thức hành hình.)
- The forest is filled with tall hemlocks. (Khu rừng có đầy những cây độc tùng cao.)
- All parts of the hemlock plant are extremely poisonous. (Tất cả các bộ phận của cây độc cần đều cực kỳ độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To die by/drinking hemlock": Chết bằng cách uống chất độc cần. Cụm từ này gắn liền với cái chết của triết gia Socrates.
- Socrates was sentenced to die by hemlock. (Socrates bị kết án tử hình bằng chất độc cần.)
Biến thể và từ gần giống
- Poison hemlock (n): Cây độc cần (Conium maculatum), để phân biệt với cây độc tùng.
- Water hemlock (n): Cây độc cần nước (Cicuta), một loại cây độc khác thường mọc ở vùng đất ẩm ướt.
- Hemlock woolly adelgid (n): Một loài côn trùng gây hại nghiêm trọng cho cây độc tùng (Tsuga).
Từ đồng nghĩa
- Conium (n): Tên chi thực vật của cây độc cần.
- Tsuga (n): Tên chi thực vật của cây độc tùng.
- Poison (n): Chất độc (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "To take the hemlock": Tự nguyện hoặc bị buộc phải chấp nhận cái chết hoặc một số phận tồi tệ, xuất phát từ lịch sử.
- Facing political defeat, he felt like he was being asked to take the hemlock. (Đối mặt với thất bại chính trị, anh ta cảm thấy như mình đang bị buộc phải chấp nhận số phận bi thảm.)
danh từ
- (thực vật học) cây độc cần
- chất độc cần (lấy từ cây độc cần)