hemlock

/'hemlɔk/
danh từ
  1. (thực vật học) cây độc cần
  2. chất độc cần (lấy từ cây độc cần)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "hemlock"

hemlock
A tall hemlock tree grows in the forest clearing.