hemminge

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hemminge: Tên của một diễn viên người Anh, người đã biên tập ấn bản First Folio (Folio đầu tiên) của các vở kịch Shakespeare (1556-1630). Đây một nhân vật lịch sử cụ thể, không phải một từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.

dụ sử dụng
  • (John Hemminge một nhân vật quan trọng trong việc bảo tồn các tác phẩm của Shakespeare.)
  • (First Folio được biên tập bởi Hemminge Condell.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hemminge's contribution": sự đóng góp của Hemminge.
    • Hemminge's contribution to English literature is invaluable. (Sự đóng góp của Hemminge cho văn học Anh vô giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Heminge: Một biến thể chính tả khác của cùng tên này (thường được viết "Heminge" hoặc "Hemminge").
  • Hemming (không liên quan): Một từ khác có nghĩa "viền" hoặc "làm viền" (trong may mặc), hoặc hành động "hắng giọng" (trong tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Editor (danh từ): biên tập viên (nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn, "Hemminge" tên riêng, không phải một thuật ngữ chung).
  • Publisher (danh từ): nhà xuất bản (chỉ vai trò trong việc phát hành First Folio).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Hemminge" đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Hemminge and Condell": Một cụm từ lịch sử chỉ hai người biên tập First Folio, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật về Shakespeare.
    • Scholars often refer to Hemminge and Condell as the saviors of Shakespeare's legacy. (Các học giả thường nhắc đến Hemminge Condell như những người cứu rỗi di sản của Shakespeare.)