hemochromatosis

hemochromatosis

A doctor explains hemochromatosis to a patient using a medical diagram.

Định nghĩa

Danh từ (y học): Bệnh thừa sắt (hemochromatosis) một bệnh trong đó sắt tích tụ quá mức trong các của cơ thể. Tình trạng này đặc trưng bởi da màu đồng, gan to, tiểu đường, các bất thườngtuyến tụy khớp.

dụ sử dụng
  • (Bệnh thừa sắt một rối loạn di truyền khiến cơ thể hấp thụ quá nhiều sắt từ thức ăn.)
  • (Bệnh nhân mắc bệnh thừa sắt thường phát triển da màu đồng đau khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hereditary hemochromatosis": Bệnh thừa sắt di truyền, dạng phổ biến nhất do đột biến gen HFE.

    • Hereditary hemochromatosis is most common in people of Northern European descent. (Bệnh thừa sắt di truyền phổ biến nhấtngười gốc Bắc Âu.)
  • "Secondary hemochromatosis": Bệnh thừa sắt thứ phát, gây ra bởi các yếu tố khác như truyền máu nhiều lần hoặc bệnh thiếu máu.

    • Secondary hemochromatosis can result from repeated blood transfusions. (Bệnh thừa sắt thứ phát có thể do truyền máu nhiều lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemochromatotic (tính từ): thuộc về bệnh thừa sắt.

    • Hemochromatotic symptoms include fatigue and abdominal pain. (Các triệu chứng thuộc bệnh thừa sắt bao gồm mệt mỏi đau bụng.)
  • Hemochromatosis không dạng số nhiều thông dụng.

Từ đồng nghĩa
  • Iron overload disorder: rối loạn quá tải sắt.
  • Bronze diabetes: tiểu đường đồng (tên gọi do triệu chứng da màu đồng tiểu đường).
Các cụm từ liên quan
  • To diagnose hemochromatosis: chẩn đoán bệnh thừa sắt.

    • Doctors diagnose hemochromatosis through blood tests measuring iron levels. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh thừa sắt thông qua xét nghiệm máu đo nồng độ sắt.)
  • To treat hemochromatosis: điều trị bệnh thừa sắt.

    • The standard treatment for hemochromatosis is regular phlebotomy to remove excess iron. (Phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho bệnh thừa sắt trích máu thường xuyên để loại bỏ sắt dư thừa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hemochromatosis".