hemodialyzer

hemodialyzer

A patient receives treatment using a hemodialyzer.

Định nghĩa

Danh từ: Máy thẩm phân máu, thiết bị y tế dùng để lọc máu ngoài cơ thể, loại bỏ các chất cặn bã độc tố khỏi dòng máu trước khi đưa máu trở lại cơ thể bệnh nhân.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được kết nối với máy thẩm phân máu trong ba giờ để làm sạch máu.)
  • (Các máy thẩm phân máu hiện đại hiệu quả an toàn hơn các mẫu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a hemodialyzer": đang được chạy thận nhân tạo.

    • She has been on a hemodialyzer twice a week for the past year. ( ấy đã được chạy thận nhân tạo hai lần một tuần trong năm qua.)
  • "hemodialyzer membrane": màng lọc của máy thẩm phân máu.

    • The hemodialyzer membrane must be carefully sterilized before each use. (Màng lọc của máy thẩm phân máu phải được khử trùng cẩn thận trước mỗi lần sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemodialysis (danh từ): quá trình thẩm phân máu.

    • Hemodialysis is a life-saving treatment for kidney failure. (Thẩm phân máu phương pháp điều trị cứu sống cho suy thận.)
  • Dialyzer (danh từ): máy lọc, thường dùng để chỉ máy thẩm phân nói chung.

    • The dialyzer used in this clinic is imported from Germany. (Máy lọc được sử dụng tại phòng khám này được nhập khẩu từ Đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Artificial kidney: thận nhân tạo (thiết bị thay thế chức năng thận).
  • Dialysis machine: máy lọc máu, máy chạy thận.
Các cụm từ liên quan
  • Hemodialyzer circuit: vòng tuần hoàn của máy thẩm phân máu.

    • The hemodialyzer circuit includes blood lines and a filter. (Vòng tuần hoàn của máy thẩm phân máu bao gồm các ống dẫn máu một bộ lọc.)
  • Hemodialyzer reuse: tái sử dụng máy thẩm phân máu (sau khi khử trùng).

    • Some clinics practice hemodialyzer reuse to reduce costs. (Một số phòng khám thực hành tái sử dụng máy thẩm phân máu để giảm chi phí.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hemodialyzer")