hemolysin

hemolysin

A scientist observes hemolysin activity in a petri dish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất gây tan huyết: "hemolysin" bất kỳ chất nào khả năng gây ra sự phá hủy (lysis) các hồng cầu (hồng cầu), dẫn đến giải phóng hemoglobin của chúng.
dụ sử dụng
  • (Vi khuẩn đã sản sinh ra một chất gây tan huyết mạnh mẽ, phá hủy các hồng cầu.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chế của chất gây tan huyết trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hemolysin activity": hoạt tính gây tan huyết.

    • The hemolysin activity of the sample was measured using a spectrophotometer. (Hoạt tính gây tan huyết của mẫu được đo bằng máy quang phổ.)
  • "hemolysin gene": genhóa chất gây tan huyết.

    • The hemolysin gene is often found in pathogenic strains of bacteria. (Genhóa chất gây tan huyết thường được tìm thấy trong các chủng vi khuẩn gây bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemolytic (tính từ): thuộc về hoặc gây ra tan huyết.

    • Hemolytic anemia is a condition where red blood cells are destroyed. (Thiếu máu tan huyết tình trạng các hồng cầu bị phá hủy.)
  • Hemolysinogen (danh từ): tiền chất của chất gây tan huyết.

    • Hemolysinogen can be activated under certain conditions. (Tiền chất gây tan huyết có thể được kích hoạt trong những điều kiện nhất định.)
Từ đồng nghĩa
  • Cytotoxin: chất độc tế bào (một loại độc tố tấn công tế bào, bao gồm cả hồng cầu).
  • Hemotoxin: độc tố tấn công hồng cầu (thường gặp trong nọc rắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hemolysin" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan đến "hemolysin" đây thuật ngữ y sinh học chuyên biệt.)

Từ gần giống