hemolytic anemia

hemolytic anemia

A doctor examines a blood smear under a microscope to diagnose hemolytic anemia.

Định nghĩa

Danh từ: Thiếu máu tán huyếtmột dạng thiếu máu xảy ra do sự phá hủy các hồng cầu (hồng cầu bị phá vỡ) nhanh hơn tốc độ chúng được tạo ra. "Hemolytic anemia" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng bệnh trong đó các tế bào hồng cầu bị tan vỡ (tán huyết) sớm, dẫn đến giảm số lượng hồng cầu trong máu.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh thiếu máu tán huyết sau khi xét nghiệm máu cho thấy số lượng hồng cầu thấp.)
  • (Thiếu máu tán huyết có thể do các rối loạn tự miễn, nhiễm trùng hoặc một số loại thuốc gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute hemolytic anemia": Thiếu máu tán huyết cấp tínhmột dạng xảy ra đột ngột nghiêm trọng.

    • Acute hemolytic anemia requires immediate medical intervention. (Thiếu máu tán huyết cấp tính cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
  • "Chronic hemolytic anemia": Thiếu máu tán huyết mạn tínhmột dạng kéo dài, thường gặp trong các bệnh di truyền như thalassemia hoặc thiếu men G6PD.

    • Patients with chronic hemolytic anemia may need regular blood transfusions. (Bệnh nhân bị thiếu máu tán huyết mạn tính có thể cần truyền máu thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemolytic (tính từ): thuộc về tán huyết.
    • The hemolytic reaction destroyed the red blood cells. (Phản ứng tán huyết đã phá hủy các tế bào hồng cầu.)
  • Anemia (danh từ): thiếu máu (tình trạng chung).
    • Anemia can have many causes, including hemolytic anemia. (Thiếu máu có thể nhiều nguyên nhân, bao gồm thiếu máu tán huyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiếu máu do tán huyết: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
  • Bệnh tan máu: một thuật ngữ y khoa khác, thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng.
Các cụm từ liên quan
  • Hemolytic crisis: cơn tán huyếtgiai đoạn cấp tính khi hồng cầu bị phá hủy ồ ạt.
    • The child experienced a hemolytic crisis after taking the wrong medication. (Đứa trẻ đã trải qua một cơn tán huyết sau khi uống nhầm thuốc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng trực tiếp liên quan đến "hemolytic anemia". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong y khoa chuyên ngành.