hemolytic

hemolytic

A doctor examines a blood sample under a microscope to check for hemolytic activity.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến hoặc gây ra sự tan máu: "hemolytic" mô tả bất kỳ quá trình, tác nhân hoặc tình trạng nào liên quan đến hoặc gây ra hiện tượng phá hủy các tế bào hồng cầu (tan máu).
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh thiếu máu tan máu.)
  • (Các phản ứng tan máu có thể xảy ra sau khi truyền máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hemolytic disease of the newborn" (bệnh tan máutrẻ sơ sinh): một tình trạng nghiêm trọng xảy ra khi nhóm máu của mẹ con không tương thích, dẫn đến tan máutrẻ.

    • Rh incompatibility can lead to hemolytic disease of the newborn. (Sự không tương thích Rh có thể dẫn đến bệnh tan máutrẻ sơ sinh.)
  • "hemolytic crisis" (cơn tan máu cấp): một đợt tan máu nghiêm trọng đột ngột, thường gặp trong các bệnh như thiếu máu hồng cầu hình liềm.

    • The child experienced a hemolytic crisis after a severe infection. (Đứa trẻ đã trải qua một cơn tan máu cấp sau một nhiễm trùng nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemolysis (danh từ): sự tan máu, quá trình phá hủy hồng cầu.

    • Hemolysis can be caused by toxins or autoimmune disorders. (Sự tan máu có thể do độc tố hoặc rối loạn tự miễn gây ra.)
  • Hemolytic anemia (danh từ): thiếu máu tan máu, một loại thiếu máu do hồng cầu bị phá hủy quá nhanh.

    • Hemolytic anemia requires careful medical management. (Thiếu máu tan máu cần được quản lý y tế cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Tan máu: từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, thường dùng để mô tả các hiện tượng liên quan đến phá hủy hồng cầu.
    • Phản ứng tan máu có thể gây sốt vàng da. (Hemolytic reactions can cause fever and jaundice.)
Các cụm từ liên quan
  • Hemolytic-uremic syndrome (hội chứng tan máu-urê huyết): một hội chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, đặc trưng bởi tan máu, suy thận cấp giảm tiểu cầu.
    • E. coli infection can trigger hemolytic-uremic syndrome in children. (Nhiễm khuẩn E. coli có thể kích hoạt hội chứng tan máu-urê huyếttrẻ em.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "hemolytic" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.