hemoprotein

hemoprotein

A scientist examines a hemoprotein model in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: hemoprotein một loại protein kết hợp (conjugated protein) liên kết với một hợp chất của sắt porphyrin. Nói cách khác, đây một protein phức tạp trong cấu trúc của chứa một nhóm heme (một vòng porphyrin gắn với một nguyên tử sắt). Hemoprotein đóng vai trò quan trọng trong các quá trình vận chuyển oxy, lưu trữ oxy, xúc tác các phản ứng oxy hóa-khử trong cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Hemoglobin một hemoprotein nổi tiếng chức năng vận chuyển oxy trong máu.)
  • (Myoglobin, một hemoprotein khác, lưu trữ oxy trong các .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh học: hemoprotein được nghiên cứu để hiểu hơn về chế vận chuyển điện tử phản ứng oxy hóa-khử.
    • Cytochromes are hemoproteins that play a key role in the electron transport chain. (Cytochromes các hemoprotein đóng vai trò chính trong chuỗi vận chuyển điện tử.)
  • Trong y học: sự bất thường của hemoprotein có thể dẫn đến các bệnh như thiếu máu hoặc rối loạn chuyển hóa sắt.
    • Abnormal hemoproteins can cause diseases such as porphyria. (Các hemoprotein bất thường có thể gây ra các bệnh như rối loạn chuyển hóa porphyrin.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemoprotein (cách viết khác): đôi khi được viết haemoprotein (theo tiếng Anh-Anh).
  • Heme (danh từ): nhóm chức chứa sắt porphyrin, thành phần cốt lõi của hemoprotein.
  • Porphyrin (danh từ): vòng hữu cơ cấu trúc phức tạp, liên kết với sắt để tạo thành heme.
Từ đồng nghĩa
  • Conjugated protein containing heme: protein kết hợp chứa heme (mô tả chi tiết hơn).
  • Heme protein: protein heme (cách gọi ngắn gọn, thường dùng trong văn bản khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "hemoprotein". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa sinh, các động từ như "bind to" (gắn kết với) hoặc "release" (giải phóng) thường đi kèm: - Oxygen binds to the iron atom in hemoprotein. (Oxy gắn kết với nguyên tử sắt trong hemoprotein.) - The hemoprotein releases carbon dioxide after oxidation. (Hemoprotein giải phóng carbon dioxide sau quá trình oxy hóa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "hemoprotein". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành sinh học y học.