hemorrhagic septicemia
Danh từ: Bệnh nhiễm trùng huyết xuất huyết - Bệnh nhiễm trùng cấp tính: "Hemorrhagic septicemia" là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, đặc trưng bởi tình trạng viêm phổi và nhiễm trùng máu, thường gây xuất huyết (chảy máu) ở các cơ quan nội tạng. - Đối tượng mắc bệnh: Bệnh này chủ yếu ảnh hưởng đến động vật như gia súc (trâu, bò, lợn) và một số loài hoang dã, nhưng hiếm gặp ở người.
- (Bệnh nhiễm trùng huyết xuất huyết là nguyên nhân chính gây tử vong ở gia súc tại vùng nhiệt đới.)
- (Tiêm phòng có thể giúp ngăn ngừa các đợt bùng phát bệnh nhiễm trùng huyết xuất huyết ở vật nuôi.)
"To diagnose hemorrhagic septicemia": Chẩn đoán bệnh nhiễm trùng huyết xuất huyết.
- Veterinarians must quickly diagnose hemorrhagic septicemia to initiate treatment. (Bác sĩ thú y phải chẩn đoán nhanh bệnh nhiễm trùng huyết xuất huyết để bắt đầu điều trị.)
"To be susceptible to hemorrhagic septicemia": Dễ bị mắc bệnh nhiễm trùng huyết xuất huyết.
- Young calves are particularly susceptible to hemorrhagic septicemia. (Bê con đặc biệt dễ mắc bệnh nhiễm trùng huyết xuất huyết.)
- Hemorrhagic (adj): Có liên quan đến xuất huyết, chảy máu.
- The hemorrhagic symptoms were severe in the infected animals. (Các triệu chứng xuất huyết rất nghiêm trọng ở động vật bị nhiễm bệnh.)
- Septicemia (n): Nhiễm trùng huyết, tình trạng vi khuẩn xâm nhập vào máu.
- Septicemia can lead to organ failure if untreated. (Nhiễm trùng huyết có thể dẫn đến suy cơ quan nếu không được điều trị.)
- Pasteurellosis: Bệnh tụ huyết trùng (một dạng bệnh tương tự do vi khuẩn gây ra, thường đi kèm với xuất huyết).
- Pasteurellosis is often used interchangeably with hemorrhagic septicemia in veterinary medicine. (Bệnh tụ huyết trùng thường được dùng thay thế cho bệnh nhiễm trùng huyết xuất huyết trong thú y.)
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hemorrhagic septicemia" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hemorrhagic septicemia" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.