hemothorax
Danh từ: - Tràn máu màng phổi: "Hemothorax" là tình trạng tích tụ máu trong khoang màng phổi (khoảng trống giữa phổi và thành ngực). Đây là một tình trạng y tế nghiêm trọng, thường do chấn thương ngực gây ra.
- (Bệnh nhân bị tràn máu màng phổi sau tai nạn xe hơi.)
- (Các bác sĩ đã dẫn lưu máu tràn màng phổi để giảm áp lực lên phổi.)
"Traumatic hemothorax": tràn máu màng phổi do chấn thương.
- Traumatic hemothorax is a common complication of rib fractures. (Tràn máu màng phổi do chấn thương là biến chứng thường gặp của gãy xương sườn.)
"Spontaneous hemothorax": tràn máu màng phổi tự phát (không do chấn thương rõ ràng).
- Spontaneous hemothorax can occur in patients with blood clotting disorders. (Tràn máu màng phổi tự phát có thể xảy ra ở bệnh nhân mắc rối loạn đông máu.)
Hemothoracic (tính từ): liên quan đến tràn máu màng phổi.
- The hemothoracic fluid was drained successfully. (Dịch tràn máu màng phổi đã được dẫn lưu thành công.)
Hemothorax không có biến thể phổ biến khác, nhưng có thể kết hợp với các từ y khoa khác: hemopneumothorax (tràn máu và khí màng phổi), hemorrhagic pleural effusion (tràn dịch màng phổi xuất huyết).
- Pleural hemorrhage: xuất huyết màng phổi (thuật ngữ mô tả chảy máu trong khoang màng phổi).
- Blood in the pleural cavity: máu trong khoang màng phổi (mô tả lâm sàng).
"To develop a hemothorax": phát triển tình trạng tràn máu màng phổi.
- He developed a hemothorax after the surgery. (Anh ấy bị tràn máu màng phổi sau ca phẫu thuật.)
"To drain a hemothorax": dẫn lưu máu tràn màng phổi.
- The surgeon needed to drain the hemothorax immediately. (Bác sĩ phẫu thuật cần dẫn lưu máu tràn màng phổi ngay lập tức.)
"A hemothorax of the chest": một dạng xuất huyết ngực (thành ngữ y khoa).
- The X-ray revealed a hemothorax of the chest. (Chụp X-quang cho thấy có tràn máu màng phổi ở ngực.)
"Massive hemothorax": tràn máu màng phổi khối lượng lớn (thành ngữ chỉ mức độ nghiêm trọng).
- Massive hemothorax requires urgent surgical intervention. (Tràn máu màng phổi khối lượng lớn cần can thiệp phẫu thuật khẩn cấp.)