hempen necktie

Định nghĩa

Danh từ: hempen necktie (cà vạt bằng cây gai dầu) một cách nói ẩn dụ, chỉ sợi dây thừng dùng để treo cổ tử trong các vụ hành quyết. ám chỉ công cụ dùng để thi hành án tử hình bằng cách treo cổ.

dụ sử dụng
  • (Người đàn ông bị kết án bị dẫn đến giá treo cổ, nơi sợi dây thừng dành cho hắn đang chờ đợi.)
  • (Trong các bộ phim miền Tây , cảnh sát trưởng thường đe dọa bọn tội phạm bằng sợi dây thòng lọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dance the hempen jig": một thành ngữ cổ, có nghĩa bị treo cổ. Cụm từ này liên quan đến cùng chỉ hành động hành quyết bằng cách treo cổ.
    • The pirate was forced to dance the hempen jig after being caught stealing. (Tên cướp biển buộc phải "nhảy điệu nhảy dây thừng" sau khi bị bắt tội ăn cắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemp (danh từ): cây gai dầu, nguyên liệu làm dây thừng.
  • Necktie (danh từ): cà vạt, nhưng trong bối cảnh này, mang nghĩa ẩn dụ.
  • Noose (danh từ): thòng lọng, dây thừng buộc cổ để treo cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Hangman's rope: dây thừng của đao phủ.
  • Gallows rope: dây thừng dùng trên giá treo cổ.
  • Execution rope: dây thừng dùng để hành quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng: - Hang by the neck: treo cổ ai đó. - The criminal was sentenced to hang by the neck until dead. (Tên tội phạm bị kết án treo cổ cho đến chết.)

Thành ngữ liên quan
  • To stretch hemp: một cách nói cổ, có nghĩa bị treo cổ hoặc làm dây thừng.
  • To swing in the wind: bị treo lửng, thường chỉ người bị treo cổ.