hen party
Định nghĩa
Danh từ: "hen party" chỉ một bữa tiệc hoặc buổi tụ họp chỉ dành riêng cho phụ nữ. Đây thường là bữa tiệc độc thân của cô dâu trước đám cưới, được tổ chức bởi bạn bè nữ hoặc chị em gái.
Ví dụ sử dụng
- (Cô dâu tương lai đã có một bữa tiệc hen party vui vẻ với những người bạn thân nhất vào cuối tuần trước.)
- (Họ tổ chức một bữa tiệc hen party tại spa, kèm theo massage và rượu sâm panh.)
- (Chị gái tôi đang lên kế hoạch cho bữa tiệc hen party của tôi vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hen party" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật, đặc biệt trong văn hóa Anh và các nước nói tiếng Anh khác để chỉ bữa tiệc độc thân nữ.
- Ở một số nước, "hen party" có thể bao gồm các hoạt động như đi chơi đêm, du lịch cuối tuần, hoặc các trò chơi vui nhộn dành riêng cho phụ nữ.
- Cụm từ liên quan: "hen night" (đêm tiệc độc thân nữ) và "hen do" (sự kiện tiệc độc thân nữ) thường được dùng thay thế cho "hen party".
Biến thể và từ gần giống
- Hen night (danh từ): đêm tiệc độc thân nữ, tương tự "hen party" nhưng thường nhấn mạnh vào buổi tối.
- We had a wild hen night in town. (Chúng tôi đã có một đêm hen night náo nhiệt trong thành phố.)
- Hen do (danh từ, không chính thức): sự kiện tiệc độc thân nữ, từ lóng thông dụng.
- Her hen do was a weekend in the countryside. (Bữa tiệc hen do của cô ấy là một cuối tuần ở vùng quê.)
Từ đồng nghĩa
- Bachelorette party (danh từ): bữa tiệc độc thân nữ, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
- She had a bachelorette party in Las Vegas. (Cô ấy đã có một bữa tiệc bachelorette party ở Las Vegas.)
- Girls' night out (cụm từ): buổi tối đi chơi chỉ dành cho phụ nữ, nhưng không nhất thiết liên quan đến đám cưới.
- We had a girls' night out at the cinema. (Chúng tôi đã có một buổi tối girls' night out ở rạp chiếu phim.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hen party", nhưng có thể dùng: - Throw a hen party: tổ chức một bữa tiệc hen party. - Her friends threw a hen party for her before the wedding. (Bạn bè cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc hen party cho cô ấy trước đám cưới.)
Thành ngữ liên quan
- "Party like it's a hen party": một cách nói hài hước để chỉ việc tụ tập vui vẻ chỉ có phụ nữ, không có nam giới.
- We decided to party like it's a hen party, with no boys allowed! (Chúng tôi quyết định tiệc tùng như một bữa tiệc hen party, không cho phép con trai tham gia!)