hen-peck

Định nghĩa

Động từ: - Quấy rầy, cằn nhằn dai dẳng bằng những lời phàn nàn vặt vãnh: "hen-peck" mô tả hành động của một người (thường vợ) liên tục chỉ trích, phàn nàn hoặc đưa ra những yêu cầu nhỏ nhặt, gây khó chịu cho người khác (thường chồng). Từ này mang tính khẩu ngữ thường sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự kiểm soát hoặc áp đặt trong mối quan hệ.

dụ sử dụng
  • ( ấy liên tục cằn nhằn chồng về thói quen bừa bộn của anh ta.)
  • (Anh ấy cảm thấy bị vợ cằn nhằn bởi những lời phàn nàn không dứt của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hen-pecked": bị cằn nhằn, bị quấy rầy thường xuyên.

    • The hen-pecked husband rarely makes decisions on his own. (Người chồng bị vợ cằn nhằn hiếm khi tự mình đưa ra quyết định.)
  • "hen-pecking" (danh động từ): hành động cằn nhằn dai dẳng.

    • Her constant hen-pecking is driving him crazy. (Việc ấy liên tục cằn nhằn đang khiến anh ta phát điên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hen-pecked (tính từ): bị vợ cằn nhằn hoặc kiểm soát.
    • He is a hen-pecked husband who always obeys his wife. (Anh ấy một người chồng bị vợ cằn nhằn, luôn vâng lời vợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nag: cằn nhằn, nheo (nhấn mạnh vào sự phàn nàn lặp đi lặp lại).
  • Badger: quấy rầy, làm phiền (thường bằng cách hỏi han hoặc yêu cầu).
  • Pester: làm phiền, quấy rối (bằng những yêu cầu nhỏ nhặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nag at: cằn nhằn ai đó.

    • She nags at him every day about his laziness. ( ấy cằn nhằn anh ta mỗi ngày về sự lười biếng của anh ta.)
  • Pick on: chỉ trích, bắt nạt (một cách không công bằng).

    • He feels his wife always picks on him. (Anh ấy cảm thấy vợ mình luôn chỉ trích anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • To be under someone's thumb: bị ai đó kiểm soát hoàn toàn.

    • He is completely under his wife's thumb, always hen-pecked. (Anh ấy hoàn toàn nằm dưới sự kiểm soát của vợ, luôn bị cằn nhằn.)
  • To wear the pants in the family: người nắm quyền trong gia đình (thường dùng để chỉ vợ).

    • In their house, she wears the pants, and he is hen-pecked. (Trong nhà họ, ấy người nắm quyền, còn anh ấy bị cằn nhằn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hen-peck"

hen-peck
A wife hen-pecks her husband about leaving his socks on the floor.