hendiadys

hendiadys

The poet used a hendiadys in the line "with cups and gold."

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép song hợp: "hendiadys" một biện pháp tu từ trong đó một ý được diễn đạt bằng cách dùng hai danh từ nối với nhau bằng liên từ (thường "") thay vì dùng một danh từ một tính từ bổ nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet used a hendiadys to emphasize the beauty of the scene. (Nhà thơ đã sử dụng phép song hợp để nhấn mạnh vẻ đẹp của khung cảnh.)
    • In classical literature, hendiadys is a common rhetorical device. (Trong văn học cổ điển, phép song hợp một biện pháp tu từ phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hendiadys in rhetoric": phép song hợp trong tu từ học.

    • Hendiadys in rhetoric often appears in epic poetry. (Phép song hợp trong tu từ học thường xuất hiện trong thơ sử thi.)
  • "to employ hendiadys": sử dụng phép song hợp.

    • Writers employ hendiadys to create a more vivid and rhythmic expression. (Các nhà văn sử dụng phép song hợp để tạo ra cách diễn đạt sống động nhịp nhàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hendiadys (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể viết dưới dạng Latinh hóa "hendiadys" (giữ nguyên).
Từ đồng nghĩa
  • Rhetorical device: biện pháp tu từ.
  • Figure of speech: biện pháp tu từ (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "hendiadys" danh từ thuần túy.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong văn cảnh học thuật:
    • "A hendiadys of grace and power": một phép song hợp của duyên dáng sức mạnh (ám chỉ cách diễn đạt kết hợp hai yếu tố).