hendiadys

Học thuật
Thân thiện
hendiadys

L'écrivain utilise un hendiadys pour enrichir son style.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phép thế đôi: Một biện pháp tu từ trong văn học, trong đó một ý tưởng phức tạp được diễn đạt bằng cách sử dụng hai từ được nối với nhau bằng liên từ "et" (), thay vì dùng một từ chính được bổ nghĩa bởi một từ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'hendiadys est une figure de style souvent utilisée en poésie. (Phép thế đôimột biện pháp tu từ thường được sử dụng trong thơ ca.)
    • "Voir et entendre" au lieu de "voir clairement" est un exemple d'hendiadys. ("Nhìn nghe" thay vì "nhìn rõ ràng" là một ví dụ của phép thế đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong phân tích văn học: Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong phân tích ngôn ngữ học phê bình văn học để chỉ ra giải thích một kỹ thuật tu từ cụ thể.
    • Le critique a identifié un hendiadys dans ce vers de Racine. (Nhà phê bình đã xác định một phép thế đôi trong câu thơ này của Racine.)
Biến thể từ gần giống
  • Figure de style (cụm danh từ giống cái): biện pháp tu từ.
  • Disjonction (danh từ giống cái): phép tách đôi, liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp. Cụm từ mô tả "figure de la double expression" (biện pháp diễn đạt kép) có thể được dùng để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
hendiadys

L'écrivain utilise un hendiadys pour enrichir son style.

danh từ giống đực
  1. (văn học) phép thế đôi