hendrik frensch verwoerd

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Hendrik Frensch Verwoerd (1901–1966) một chính khách Nam Phi, người đã thiết lập thực thi chính sách phân biệt chủng tộc (apartheid) tại Nam Phi. Ông giữ chức Thủ tướng Nam Phi từ năm 1958 cho đến khi bị ám sát vào năm 1966.

dụ sử dụng
  • (Hendrik Frensch Verwoerd is known as the chief architect of the apartheid regime.)
  • (Hendrik Frensch Verwoerd's policies caused deep divisions in South African society.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời đại Verwoerd": Dùng để chỉ giai đoạn lịch sử Nam Phi dưới sự lãnh đạo của Verwoerd, đánh dấu đỉnh cao của chính sách phân biệt chủng tộc. (The Verwoerd era is considered one of the darkest periods in South African history.)
Biến thể từ gần giống
  • Verwoerdian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Verwoerd hoặc chính sách của ông. (Verwoerdian policies were strongly condemned worldwide.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc sư của apartheid: Người thiết kế thực thi chế độ phân biệt chủng tộc.
  • Nhà lãnh đạo phân biệt chủng tộc: Một người cầm quyền theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.
Các cụm từ liên quan
  • Chính sách Verwoerd: Đề cập đến các chính sách phân biệt chủng tộc do Verwoerd khởi xướng. (Verwoerd's policies were abolished after his death.)
Thành ngữ liên quan
  • "Di sản Verwoerd": Nói về những hậu quả lâu dài của chính sách apartheid do Verwoerd để lại. (The Verwoerd legacy still affects South African society today.)