hennin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mũ hennin: Một loại mũ cao, hình nón hoặc hình trụ, thường được làm bằng vải cứng và có một tấm voan mỏng buông xuống phía sau, phổ biến trong thời trang của phụ nữ quý tộc châu Âu vào thế kỷ 15.
- Mũ chóp, nón (của phụ nữ): Một tên gọi khác để chỉ kiểu mũ cao chóp đặc trưng này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les dames de la cour portaient de magnifiques hennins. (Các quý bà trong triều đình đội những chiếc mũ hennin tuyệt đẹp.)
- Le hennin est un accessoire emblématique de la mode médiévale. (Mũ hennin là một phụ kiện biểu tượng của thời trang thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être coiffé d'un hennin": Đội một chiếc mũ hennin.
- La princesse dans le tableau est coiffée d'un hennin orné de perles. (Nàng công chúa trong bức tranh đội một chiếc mũ hennin được trang trí bằng ngọc trai.)
Biến thể và từ gần giống
- Cornette (n.f): Một loại mũ hoặc khăn trùm đầu của phụ nữ, có thể có hình dáng khác biệt nhưng cùng thuộc về trang phục lịch sử.
- Chaperon (n.m): Một loại mũ trùm đầu có mũ trùm và đôi khi có phần đuôi dài, phổ biến cho cả nam và nữ trong thời Trung Cổ.
Từ đồng nghĩa
- Coiffe haute: Mũ đội đầu cao (cách mô tả chung).
- Toque (trong ngữ cảnh lịch sử): Một loại mũ không vành, có thể chỉ các kiểu dáng cao.
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (sử học) mũ hennin, mũ chóp, nón (của phụ nữ)