hennin

Học thuật
Thân thiện
hennin

Une dame de la cour porte un hennin blanc orné d'un voile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • hennin: Một loại cao, hình nón hoặc hình trụ, thường được làm bằng vải cứng có một tấm voan mỏng buông xuống phía sau, phổ biến trong thời trang của phụ nữ quý tộc châu Âu vào thế kỷ 15.
    • chóp, nón (của phụ nữ): Một tên gọi khác để chỉ kiểu cao chóp đặc trưng này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les dames de la cour portaient de magnifiques hennins. (Các quý trong triều đình đội những chiếc hennin tuyệt đẹp.)
    • Le hennin est un accessoire emblématique de la mode médiévale. ( henninmột phụ kiện biểu tượng của thời trang thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être coiffé d'un hennin": Đội một chiếc hennin.
    • La princesse dans le tableau est coiffée d'un hennin orné de perles. (Nàng công chúa trong bức tranh đội một chiếc hennin được trang trí bằng ngọc trai.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornette (n.f): Một loại hoặc khăn trùm đầu của phụ nữ, có thể hình dáng khác biệt nhưng cùng thuộc về trang phục lịch sử.
  • Chaperon (n.m): Một loại trùm đầu trùm đôi khi phần đuôi dài, phổ biến cho cả nam nữ trong thời Trung Cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Coiffe haute: đội đầu cao (cách mô tả chung).
  • Toque (trong ngữ cảnh lịch sử): Một loại không vành, có thể chỉ các kiểu dáng cao.
Thành ngữ liên quan
hennin

Une dame de la cour porte un hennin blanc orné d'un voile.

danh từ giống đực
  1. (sử học) hennin, chóp, nón (của phụ nữ)