hennissement

Học thuật
Thân thiện
hennissement

Le cheval émet un hennissement dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng của ngựa: Âm thanh đặc trưng, to vang do ngựa phát ra, thường để biểu thị sự phấn khích, sợ hãi hoặc giao tiếp với những con ngựa khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le hennissement du cheval a réveillé toute l'écurie. (Tiếng của con ngựa đã đánh thức cả chuồng ngựa.)
    • On entendait les hennissements des étalons au loin. (Người ta nghe thấy tiếng của những con ngựa giống từ đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pousser un hennissement": cất tiếng , lên.
    • Le poulain a poussé son premier hennissement. (Con ngựa con đã cất tiếng đầu tiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hennir (động từ): (hành động phát ra tiếng ).
    • Le cheval se met à hennir en voyant son maître. (Con ngựa bắt đầu lên khi nhìn thấy chủ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Cri du cheval: tiếng kêu của ngựa (cách nói chung, ít đặc trưng hơn "hennissement").
hennissement

Le cheval émet un hennissement dans le pré.

danh từ giống đực
  1. tiếng (ngựa)