henri bergson

henri bergson

Henri Bergson wrote many influential philosophical works.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Henri Bergson: Một triết gia người Pháp (1859–1941), nổi tiếng với khái niệm "élan vital" (động lực sống) – một lực lượng sáng tạo phát triển bên trong, được ông đề xuất như là nguyên nhân cốt lõi của sự tiến hóa phát triển trong tự nhiên, thay vì chọn lọc tự nhiên thuần túy. Ông cũng được biết đến với các tư tưởng về thời gian, trực giác ý thức.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Triết học Bergson": Học thuyết triết học do Henri Bergson sáng lập, nhấn mạnh trực giác hơn lý trí thời gian thực tế (durée) hơn thời gian đo lường.

    • Triết học Bergson ảnh hưởng sâu sắc đến văn học nghệ thuật hiện đại.
  • "Élan vital": Thuật ngữ trung tâm trong triết học của Henri Bergson, chỉ động lực sáng tạo thúc đẩy sự sống tiến hóa.

    • Theo Henri Bergson, élan vital nguyên lý giải thích sự đa dạng phát triển của các loài.
Biến thể từ gần giống
  • Bergsonism (Danh từ): Chủ nghĩa Bergson, học thuyết triết học của Henri Bergson.
    • Bergsonism đề cao trực giác như một phương pháp tri thức quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Triết gia sáng tạo: Một cách gọi khác để chỉ Henri Bergson ông nhấn mạnh tính sáng tạo trong tiến hóa.
  • Nhà tư tưởng về thời gian: ông những đóng góp độc đáo về khái niệm thời gian.
Các cụm từ liên quan
  • "Triết Bergson": Cụm từ dùng để chỉ hệ thống tư tưởng của Henri Bergson.
    • Triết Bergson đã mở ra một hướng nhìn mới về ý thức thực tại.
Thành ngữ liên quan
  • "Tinh thần Bergson": Dùng để mô tả một cách tiếp cận triết học coi trọng trực giác dòng chảy thời gian.
    • Các tác phẩm của ông thấm đẫm tinh thần Bergson, khám phá bản chất của sự sống.