henri labrouste

henri labrouste

Henri Labrouste designed a library with a metal-framed reading room.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Henri Labrouste (1801–1875) một kiến trúc sư người Pháp, được biết đến một trong những người tiên phong trong việc sử dụng thành công kết cấu kim loại (sắt thép) trong kiến trúc. Ông nổi tiếng với các thiết kế thư viện công cộng, nơi kết cấu kim loại lộ thiên vừa mang tính chức năng vừa mang tính thẩm mỹ.

dụ sử dụng
  • (Henri Labrouste was one of the first architects to apply metal structures to public buildings.)
  • (The libraries designed by Henri Labrouste became icons of 19th-century modern architecture.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách Labrouste": ám chỉ cách sử dụng kết cấu kim loại lộ thiên, kết hợp với các yếu tố cổ điển, tạo nên không gian rộng thoáng.

    • Phong cách Labrouste đã ảnh hưởng đến nhiều kiến trúc sư sau này, như Gustave Eiffel. (The Labrouste style influenced many later architects, such as Gustave Eiffel.)
  • "Di sản Labrouste": nói về những đóng góp của ông trong việc cách mạng hóa kiến trúc thư viện.

    • Di sản Labrouste vẫn còn hiện hữu trong các thư viện hiện đại ngày nay. (Labrouste's legacy still exists in modern libraries today.)
Biến thể từ gần giống
  • Labrouste (họ): tên họ của Henri Labrouste, thường được dùng để chỉ riêng ông hoặc gia đình ông.

    • Gia đình Labrouste truyền thống về kiến trúc. (The Labrouste family had a tradition in architecture.)
  • Chủ nghĩa Labrouste: (hiếm dùng) một thuật ngữ không chính thức để chỉ phong cách kiến trúc sử dụng kết cấu kim loại do ông khởi xướng.

Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc sư tiên phong: người đi đầu trong lĩnh vực kiến trúc.

    • Henri Labrouste được coi một kiến trúc sư tiên phong về kết cấu kim loại. (Henri Labrouste is considered a pioneering architect of metal structures.)
  • Nhà cách tân kiến trúc: người đổi mới trong kiến trúc.

    • Ông một nhà cách tân kiến trúc nổi bật của thế kỷ 19. (He was a prominent architectural innovator of the 19th century.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Đưa vào sử dụng": áp dụng một kỹ thuật hoặc vật liệu vào thực tế.

    • Labrouste đã đưa kết cấu kim loại vào sử dụng trong các thư viện. (Labrouste put metal structures into use in libraries.)
  • "Tiên phong trong": đi đầu trong một lĩnh vực.

    • Ông tiên phong trong việc sử dụng kim loại trong xây dựng. (He pioneered the use of metal in construction.)
Thành ngữ liên quan
  • "Mở đường cho": tạo tiền đề cho sự phát triển sau này.

    • Công trình của Labrouste đã mở đường cho kiến trúc hiện đại. (Labrouste's works paved the way for modern architecture.)
  • "Để lại dấu ấn": ảnh hưởng lâu dài.

    • Henri Labrouste đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử kiến trúc. (Henri Labrouste left a deep mark on architectural history.)