henri pitot

henri pitot

Henri Pitot invented a device to measure fluid flow velocity.

Định nghĩa

Henri Pitot một danh từ riêng, dùng để chỉ một nhà vật lý học người Pháp (1695-1771). Ông nổi tiếng với phát minh ra ống Pitot, một thiết bị dùng để đo tốc độ dòng chảy của chất lỏng hoặc khí.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ống Pitot" (Pitot tube): Một thiết bị đo tốc độ được đặt theo tên của Henri Pitot.
    • Phi công kiểm tra áp suất từ ống Pitot trước khi cất cánh. (The pilot checks the pressure from the Pitot tube before takeoff.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitot (danh từ): Thường được dùng như một phần của thuật ngữ kỹ thuật "ống Pitot".
    • Hệ thống Pitot-static một phần quan trọng của máy bay. (The Pitot-static system is a crucial part of an aircraft.)
Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một nhân vật lịch sử.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan, "henri pitot" danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.