henriette rosine bernard

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nữ diễn viên người Pháp (1844-1923): "Henriette Rosine Bernard" tên khai sinh của Sarah Bernhardt, một trong những nữ diễn viên sân khấu nổi tiếng nhất thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. được biết đến với tài năng diễn xuất xuất chúng, giọng nói vàng, phong cách biểu diễn đầy cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Henriette Rosine Bernard, được biết đến với nghệ danh Sarah Bernhardt, một nữ diễn viên huyền thoại người Pháp.)
  • (Cuộc đời của Henriette Rosine Bernard thường được nghiên cứu trong các lớp học lịch sử sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the divine Sarah": biệt danh của Sarah Bernhardt, nhấn mạnh tài năng siêu phàm của .
    • Fans referred to Henriette Rosine Bernard as "the divine Sarah" for her breathtaking performances. (Người hâm mộ gọi Henriette Rosine Bernard "Sarah thần thánh" những màn trình diễn ngoạn mục của .)
Biến thể từ gần giống
  • Sarah Bernhardt: nghệ danh nổi tiếng của Henriette Rosine Bernard.
  • Bernhardt (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Sarah Bernhardt.
    • The Bernhardt style of acting emphasized dramatic emotion. (Phong cách diễn xuất Bernhardt nhấn mạnh cảm xúc kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ diễn viên huyền thoại: một cách gọi khác để chỉ Henriette Rosine Bernard.
  • Ngôi sao sân khấu: mô tả vị thế của trong làng kịch nghệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Henriette Rosine Bernard" đây tên riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "To be the Sarah Bernhardt of [something]": được dùng để chỉ ai đó người xuất sắc nhất trong lĩnh vực của họ.
    • She is considered the Sarah Bernhardt of modern dance. ( ấy được coi Sarah Bernhardt của múa hiện đại.)