henrik johan ibsen
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Henrik Johan Ibsen là tên của một nhà văn hiện thực người Na Uy, nổi tiếng với các vở kịch đề cập đến các chủ đề xã hội và chính trị. Ông sống từ năm 1828 đến năm 1906.
Ví dụ sử dụng
- (Henrik Johan Ibsen is considered the father of modern drama.)
- (Works by Henrik Johan Ibsen, such as "A Doll's House," caused great controversy at the time.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ibsenian" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Henrik Johan Ibsen.
- Phân tích Ibsenian về cấu trúc xã hội thường tập trung vào sự đấu tranh cá nhân chống lại các chuẩn mực. (An Ibsenian analysis of social structure often focuses on individual struggle against norms.)
Biến thể và từ gần giống
- Ibsen (danh từ riêng): dạng rút gọn phổ biến của tên Henrik Johan Ibsen.
- Ibsenism (danh từ): học thuyết hoặc phong trào văn học chịu ảnh hưởng từ các tác phẩm của Ibsen.
Từ đồng nghĩa
- Nhà viết kịch hiện thực (realistic playwright): chỉ một tác giả chuyên viết kịch phản ánh thực tế xã hội.
- Nhà phê bình xã hội qua kịch (social critic through drama): người sử dụng kịch để chỉ trích các vấn đề xã hội.
Các cụm từ liên quan
- "The Ibsen method": phương pháp sáng tác kịch của Ibsen, nhấn mạnh vào tâm lý nhân vật và các xung đột xã hội.
- Nhiều nhà viết kịch hiện đại đã áp dụng "The Ibsen method" để khám phá các vấn đề đạo đức. (Many modern playwrights have adopted "The Ibsen method" to explore moral issues.)
Thành ngữ liên quan
- "An Ibsen character": một nhân vật điển hình trong kịch Ibsen, thường là người phụ nữ đấu tranh cho quyền lợi hoặc một người đàn ông bị giằng xé giữa lý tưởng và thực tế.
- Cô ấy giống như một "Ibsen character" khi từ chối tuân theo áp lực gia đình. (She is like an "Ibsen character" when she refuses to bow to family pressure.)