henroost

henroost

The farmer checks the hens on the henroost at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuồng , chỗ ngủ: "henroost" chỉ một nơi, thường một cái giá hoặc khung gỗ, được thiết kế để gà mái (hens) đậu ngủ vào ban đêm.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã xây một chuồng mớigóc chuồng.)
  • (Mỗi buổi tối, bay lên chuồng của chúng để ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to head to the henroost": đi về chuồng để ngủ.
    • As the sun sets, the flock instinctively heads to the henroost. (Khi mặt trời lặn, đàn theo bản năng đi về chuồng .)
Biến thể từ gần giống
  • Hen (n): gà mái.
    • The hen laid an egg in the nest. (Con gà mái đẻ một quả trứng trong tổ.)
  • Roost (n): chỗ đậu, chỗ ngủ (của chim hoặc ).
    • The birds returned to their roost at dusk. (Những con chim quay về chỗ ngủ của chúng vào lúc hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Perch: cây đậu, chỗ đậu (cho chim hoặc ).
    • The chickens settled on their perch for the night. ( ổn định trên chỗ đậu của chúng qua đêm.)
  • Chicken coop: chuồng (nói chung, bao gồm cả khu vực ngủ).
    • The chicken coop is cleaned every week. (Chuồng được dọn vệ sinh mỗi tuần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roost up: đậu lên, lên chỗ ngủ.
    • The hens roosted up on the henroost as night fell. ( gà mái đậu lên chuồng khi màn đêm buông xuống.)
Thành ngữ liên quan
  • "The chickens come home to roost": hậu quả của việc làm xấu quay lại ám mình (thành ngữ phổ biến, không liên quan trực tiếp đến "henroost" nhưng dùng từ "roost").
    • His lies eventually caught up with him; the chickens came home to roost. (Những lời nói dối của anh ta cuối cùng đã đuổi kịp anh ta; hậu quả đã quay lại ám mình.)