henry cavendish

henry cavendish

Henry Cavendish conducts an experiment in his laboratory.

Định nghĩa

Henry Cavendish (Danh từ riêng): Nhà hóa học nhà vật người Anh, sống từ năm 1731 đến 1810. Ông nổi tiếng với việc chứng minh nước hợp chất của hydro oxy, cũng như tính toán được khối lượng riêng của Trái Đất.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Cavendish experiment": Thí nghiệm Cavendish, một thí nghiệm nổi tiếng do ông thiết kế để đo hằng số hấp dẫn.
    • The Cavendish experiment is considered one of the most elegant in physics history. (Thí nghiệm Cavendish được coi một trong những thí nghiệm tinh tế nhất trong lịch sử vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Cavendish (n): Tên một phòng thí nghiệm vật nổi tiếng tại Đại học Cambridge, Anh, được đặt theo tên ông.
    • The Cavendish Laboratory has produced many Nobel laureates. (Phòng thí nghiệm Cavendish đã sản sinh ra nhiều người đoạt giải Nobel.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà khoa học thế kỷ 18: Một thuật ngữ chung để chỉ các nhà khoa học cùng thời với Cavendish.
  • Nhà vật thực nghiệm: Mô tả chuyên môn của Cavendish trong việc thực hiện các thí nghiệm chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "Cavendish-like precision": Sự chính xác kiểu Cavendish, ám chỉ sự tỉ mỉ chính xác trong nghiên cứu khoa học.
    • Her measurements were done with Cavendish-like precision. (Các phép đo của ấy được thực hiện với sự chính xác kiểu Cavendish.)