henry clay

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Henry Clay tên của một chính trị gia người Mỹ (1777-1852), nổi tiếng với vai trò quan trọng trong việc thông qua các thỏa hiệp lịch sử, đặc biệt Thỏa hiệp Missouri (1820) nhằm cân bằng quyền lực giữa các bang tự do bang nô lệ. Ông được biết đến như "Người hòa giải vĩ đại" (The Great Compromiser) trong lịch sử Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Henry Clay được nhớ đến như một nhân vật chủ chốt trong chính trị Mỹ trước Nội chiến.)
  • (Thỏa hiệp Missouri phần lớn được dàn xếp bởi Henry Clay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Henry Clay of his time": một cụm từ so sánh dùng để chỉ một người khả năng hòa giải tương tự như Henry Clay.
    • In modern politics, many consider him the Henry Clay of his time. (Trong chính trị hiện đại, nhiều người coi ông ấy Henry Clay của thời đại mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Clay (Clay): họ của Henry Clay, nhưng khi đứng riêng không mang nghĩa lịch sử cụ thể.
  • Clayton (Clayton): một họ khác, không liên quan trực tiếp đến Henry Clay.
Từ đồng nghĩa
  • The Great Compromiser: biệt danh của Henry Clay, chỉ người tài hòa giải.
  • Statesman: chính khách, một người tầm ảnh hưởng trong chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể "Henry Clay" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Henry Clay": không phải thành ngữ phổ biến, nhưng đôi khi được dùng để ám chỉ một người khả năng thương lượng hòa giải trong các cuộc xung đột chính trị.
    • In these negotiations, she acted like a Henry Clay, finding common ground between opposing sides. (Trong các cuộc đàm phán này, ấy hành động như một Henry Clay, tìm ra điểm chung giữa các phe đối lập.)

Từ chứa "henry clay"