henry engelhard steinway

Định nghĩa

Danh từ riêng: Henry Engelhard Steinway một nhà sản xuất đàn piano người Mỹ (sinh ra tại Đức), người đã thành lập một hãng sản xuất đàn piano nổi tiếngNew York (1797-1871).

dụ sử dụng
  • (Henry Engelhard Steinway người sáng lập thương hiệu đàn piano Steinway & Sons.)
  • (Công ty do Henry Engelhard Steinway thành lập đã trở thành biểu tượng của chất lượng âm thanh vượt trội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Henry Engelhard Steinway": di sản của Henry Engelhard Steinway, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử âm nhạc chế tác đàn piano.
    • The legacy of Henry Engelhard Steinway continues through the Steinway & Sons company today. (Di sản của Henry Engelhard Steinway tiếp tục tồn tại qua công ty Steinway & Sons ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Steinway (danh từ riêng): thương hiệu đàn piano nổi tiếng do ông thành lập.
    • She owns a Steinway grand piano. ( ấy sở hữu một cây đàn piano grand Steinway.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà chế tạo đàn piano: người chế tạo đàn piano (thường dùng để chỉ những người tầm ảnh hưởng trong ngành).
Các cụm từ liên quan
  • Steinway & Sons: tên công ty chính thức do Henry Engelhard Steinway thành lập.
    • Steinway & Sons is renowned for its handcrafted pianos. (Steinway & Sons nổi tiếng với những cây đàn piano được chế tác thủ công.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Steinway sound": âm thanh Steinway, một thuật ngữ trong giới âm nhạc để chỉ chất âm đặc trưng của đàn piano Steinway.
    • Many pianists prefer the Steinway sound for its richness and clarity. (Nhiều nghệ sĩ piano ưa chuộng âm thanh Steinway độ phong phú trong trẻo của .)
henry engelhard steinway
Henry Engelhard Steinway builds a grand piano in his workshop.