henry fielding

henry fielding

Henry Fielding wrote many novels in the 18th century.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Henry Fielding: Tên của một nhà văn nhà soạn kịch người Anh, sống từ năm 1707 đến 1754. Ông được biết đến như một trong những người sáng lập ra tiểu thuyết hiện đại của Anh.

dụ sử dụng
  • (Henry Fielding nổi tiếng nhất với tiểu thuyết "Tom Jones".)
  • (Các tác phẩm của Henry Fielding thường châm biếm các vấn đề xã hội của nước Anh thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fielding's legacy": di sản của Fielding, ám chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông đối với văn học.
    • Fielding's legacy includes his contributions to the development of the novel as a literary form. (Di sản của Fielding bao gồm những đóng góp của ông cho sự phát triển của tiểu thuyết như một thể loại văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Fieldingesque (tính từ): mang phong cách của Henry Fielding, thường chỉ sự châm biếm hoặc hài hước.
    • The novel has a Fieldingesque tone, full of irony and social commentary. (Cuốn tiểu thuyết giọng văn theo phong cách Fielding, đầy mỉa mai bình luận xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn: author, writer.
  • Nhà soạn kịch: playwright, dramatist.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Henry Fielding một danh từ riêng, không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "The father of the English novel": cha đẻ của tiểu thuyết Anh, một danh hiệu thường dùng để chỉ Henry Fielding cùng với Samuel Richardson.
    • Many critics consider Henry Fielding to be the father of the English novel. (Nhiều nhà phê bình coi Henry Fielding cha đẻ của tiểu thuyết Anh.)