henry ford
Định nghĩa
Danh từ riêng: Henry Ford (1863-1947) là một nhà sản xuất ô tô người Mỹ, nổi tiếng với việc tiên phong trong sản xuất hàng loạt (mass production) thông qua dây chuyền lắp ráp (assembly line). Ông là người sáng lập Công ty Ford Motor.
Ví dụ sử dụng
- revolutionized the automobile industry with the Model T. (Henry Ford đã cách mạng hóa ngành công nghiệp ô tô với dòng xe Model T.)
- is often credited with making cars affordable for the average American. (Henry Ford thường được ghi nhận là người đã làm cho ô tô trở nên phải chăng đối với người Mỹ bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Henry Ford" cũng có thể được dùng như một biểu tượng cho sự đổi mới trong sản xuất và quản lý.
- Many modern factories still follow the principles of Henry Ford. (Nhiều nhà máy hiện đại vẫn tuân theo các nguyên tắc của Henry Ford.)
"Fordism": hệ thống sản xuất hàng loạt dựa trên ý tưởng của Henry Ford.
- Fordism transformed industrial labor practices. (Chủ nghĩa Ford đã biến đổi các thực hành lao động công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ford Motor Company (n): Công ty ô tô Ford.
- Ford (n): thương hiệu ô tô; cũng là họ của Henry Ford.
Từ đồng nghĩa
- Nhà công nghiệp (industrialist): người lãnh đạo trong lĩnh vực sản xuất.
- Nhà tiên phong (pioneer): người đi đầu trong một lĩnh vực.
Các cụm từ liên quan
- Mass production: sản xuất hàng loạt.
- Henry Ford is famous for mass production. (Henry Ford nổi tiếng vì sản xuất hàng loạt.)
- Assembly line: dây chuyền lắp ráp.
- The assembly line was a key innovation by Henry Ford. (Dây chuyền lắp ráp là một sáng kiến quan trọng của Henry Ford.)
Thành ngữ liên quan
- "A Henry Ford": đôi khi dùng để chỉ một người có tầm nhìn hoặc thành công trong kinh doanh.
- He's a Henry Ford of the tech industry. (Anh ấy là một Henry Ford của ngành công nghệ.)