henry hubert turner

henry hubert turner

A medical textbook features a portrait of Henry Hubert Turner.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Henry Hubert Turner tên của một nhà nội tiết học người Mỹ (1892–1970), nổi tiếng với công trình nghiên cứu về rối loạn nội tiết hội chứng Turner (một hội chứng di truyền ảnh hưởng đến phụ nữ).

dụ sử dụng
  • (Henry Hubert Turner was one of the pioneering scientists in the field of endocrinology.)
  • (Turner syndrome is named after Henry Hubert Turner, who first described it in 1938.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turner's syndrome" (hội chứng Turner): một thuật ngữ y học chỉ một rối loạn nhiễm sắc thểnữ giới, gây ra các vấn đề về phát triển thể chất sinh sản.
    • Bệnh nhân mắc hội chứng Turner thường chiều cao thấp buồng trứng kém phát triển. (Patients with Turner syndrome often have short stature and underdeveloped ovaries.)
Biến thể từ gần giống
  • Turner (danh từ riêng): họ Turner, có thể chỉ nhiều người khác nhau, nhưng trong ngữ cảnh y học thường liên quan đến Henry Hubert Turner.
  • Endocrinologist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa nội tiết.
    • Một nhà nội tiết học như Henry Hubert Turner nghiên cứu các tuyến nội tiết hormone. (An endocrinologist like Henry Hubert Turner studies endocrine glands and hormones.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà nội tiết học: chuyên gia trong lĩnh vực nội tiết.
  • Bác sĩ Turner: cách gọi thân mật trong y học để chỉ Henry Hubert Turner.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "Turner's legacy" (di sản của Turner): thành ngữ chỉ những đóng góp khoa học của Henry Hubert Turner trong lĩnh vực nội tiết học.
    • Di sản của Turner vẫn còn ảnh hưởng đến nghiên cứu y học hiện đại. (Turner's legacy still influences modern medical research.)