henry hudson

henry hudson

Henry Hudson sails his ship up a wide river.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Henry Hudson (1565-1611) một nhà thám hiểm hoa tiêu người Anh. Ông nổi tiếng với việc khám phá ra Sông Hudson ở Bắc Mỹ. Năm 1610, ông cố gắng trú đôngVịnh Hudson, nhưng thủy thủ đoàn nổi loạn, bỏ ông lại trên một chiếc thuyền nhỏ trôi dạt ông đã chết.

dụ sử dụng
  • (Henry Hudson một nhà hoa tiêu người Anh, người đã khám phá ra Sông Hudson.)
  • (Thủy thủ đoàn của Henry Hudson đã nổi loạn thả ông trôi dạt để chếtVịnh Hudson.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Henry Hudson" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ nhân vật thám hiểm thế kỷ 17, gắn liền với các địa danh như Sông Hudson Vịnh Hudson.
    • Many schools in New York are named after Henry Hudson. (Nhiều trường họcNew York được đặt theo tên Henry Hudson.)
Biến thể từ gần giống
  • Hudson River: Sông Hudson, con sông chính ở bang New York, Mỹ.
    • The Hudson River flows through New York City. (Sông Hudson chảy qua thành phố New York.)
  • Hudson Bay: Vịnh Hudson, một vịnh lớnđông bắc Canada.
    • Hudson Bay is known for its cold climate. (Vịnh Hudson nổi tiếng với khí hậu lạnh giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Explorer: nhà thám hiểm.
    • Henry Hudson was a famous explorer. (Henry Hudson một nhà thám hiểm nổi tiếng.)
  • Navigator: nhà hoa tiêu.
    • As a navigator, Henry Hudson mapped new routes. ( một nhà hoa tiêu, Henry Hudson đã vẽ bản đồ các tuyến đường mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set adrift: thả trôi dạt (trên biển).
    • The mutineers set Henry Hudson adrift in a small boat. (Những kẻ nổi loạn đã thả Henry Hudson trôi dạt trên một chiếc thuyền nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be at the mercy of the elements": bị bỏ mặc trước sức mạnh của thiên nhiên.
    • After being set adrift, Henry Hudson was at the mercy of the elements. (Sau khi bị thả trôi dạt, Henry Hudson hoàn toàn bị bỏ mặc trước sức mạnh của thiên nhiên.)