henry james

henry james

A man sits at a writing desk, reading a book by Henry James.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Henry James: Nhà văn người Mỹ gốc Anh, sống từ năm 1843 đến 1916, nổi tiếng với các tiểu thuyết truyện ngắn về chủ đề tâm lý xã hội sự đối lập giữa văn hóa Mỹ châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Henry James được coi một trong những tiểu thuyết gia vĩ đại nhất trong văn học Anh ngữ.)
  • (Nhiều tác phẩm của Henry James khám phá sự phức tạp của ý thức con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Henry Jamesian": Thuộc về hoặc mang phong cách của Henry James, thường chỉ lối viết tinh tế, phân tích tâm lý sâu sắc.
    • The novel has a Henry Jamesian quality in its detailed psychological observations. (Cuốn tiểu thuyết chất Henry James trong những quan sát tâm lý chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Jamesian (adj): Liên quan đến Henry James hoặc phong cách của ông.
    • The Jamesian narrative technique is known for its intricate introspection. (Kỹ thuật kể chuyện Jamesian nổi tiếng với sự nội tâm phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Novelist: Tiểu thuyết gia (dùng chung cho các nhà văn viết tiểu thuyết, không riêng Henry James).
  • Expatriate writer: Nhà văn lưu vong (chỉ những người sống xa quê hương, như Henry James chuyển đến Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng Henry James.

Thành ngữ liên quan
  • "To be a Henry James": (Không phổ biến) Được dùng ẩn dụ để chỉ một người phong cách viết tinh tế, phân tích tâm lý sâu sắc.
    • Her writing style is so complex; she is a real Henry James of our time. (Phong cách viết của ấy rất phức tạp; ấy thực sự một Henry James của thời đại chúng ta.)