henry john heinz
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Henry John Heinz (1844–1919) là một nhà công nghiệp người Mỹ, người đã sản xuất và kinh doanh thực phẩm chế biến. Ông nổi tiếng với việc thành lập công ty H.J. Heinz, chuyên sản xuất các sản phẩm như tương cà, sốt mayonnaise, và dưa chua.
Ví dụ sử dụng
- (Henry John Heinz thành lập công ty Heinz vào năm 1869.)
- (Sự thành công của Henry John Heinz đã cách mạng hóa ngành công nghiệp thực phẩm chế biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heinz" thường được dùng như một thương hiệu để chỉ các sản phẩm thực phẩm chế biến, đặc biệt là tương cà.
- I love putting Heinz ketchup on my fries. (Tôi thích cho tương cà Heinz vào khoai tây chiên của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Heinz (danh từ): tên thương hiệu thực phẩm nổi tiếng.
- Heinz is a household name in many countries. (Heinz là một cái tên quen thuộc trong nhiều gia đình ở nhiều quốc gia.)
- Heinzer (danh từ, không chính thức): một người hâm mộ hoặc sưu tầm sản phẩm Heinz.
- My uncle is a real Heinzer; he collects vintage Heinz bottles. (Chú tôi là một người hâm mộ Heinz thực thụ; ông sưu tầm các chai Heinz cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà công nghiệp thực phẩm: một thuật ngữ chung để chỉ những người như Henry John Heinz.
- Henry John Heinz is a famous food industrialist. (Henry John Heinz là một nhà công nghiệp thực phẩm nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến Henry John Heinz, nhưng có thể sử dụng động từ "to brand" (xây dựng thương hiệu) khi nói về công việc của ông.
- Heinz branded his products with the famous '57 varieties' slogan. (Heinz đã xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm của mình với khẩu hiệu nổi tiếng '57 loại'.)
Thành ngữ liên quan
- "Heinz 57": một thành ngữ chỉ sự đa dạng hoặc hỗn hợp nhiều thứ, bắt nguồn từ khẩu hiệu "57 Varieties" của công ty Heinz.
- The party was a Heinz 57 of people from different backgrounds. (Bữa tiệc là một sự pha trộn đa dạng của những người đến từ các nền tảng khác nhau.)