henry spencer moore

henry spencer moore

A museum visitor stands before a large Henry Spencer Moore sculpture.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Henry Spencer Moore: Tên của một nhà điêu khắc người Anh, nổi tiếng với các tác phẩm điêu khắc hình khối hữu cơ, hoành tráng, sống từ năm 1898 đến năm 1986. Ông một trong những nghệ sĩ điêu khắc quan trọng nhất của thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The museum has a large collection of works by Henry Spencer Moore. (Bảo tàng một bộ sưu tập lớn các tác phẩm của Henry Spencer Moore.)
    • Henry Spencer Moore's sculptures are known for their abstract, organic forms. (Các tác phẩm điêu khắc của Henry Spencer Moore nổi tiếng với những hình khối trừu tượng, hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moore's style": phong cách điêu khắc của Moore, thường sử dụng các hình dạng cong, mềm mại gợi lên cơ thể con người thiên nhiên.
    • Moore's style evolved from direct carving to bronze casting. (Phong cách của Moore phát triển từ chạm khắc trực tiếp sang đúc đồng.)
  • "Moore's influence": ảnh hưởng của Moore đối với nghệ thuật điêu khắc hiện đại.
    • Moore's influence can be seen in many contemporary sculptors. (Ảnh hưởng của Moore có thể thấynhiều nhà điêu khắc đương đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Moore (danh từ riêng, viết tắt): thường được dùng để chỉ Henry Spencer Moore trong các ngữ cảnh nghệ thuật.
    • Moore's Reclining Figure is one of his most famous works. (Tác phẩm "Hình nằm nghiêng" của Moore một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.)
  • Moore's sculptures (danh từ ghép): các tác phẩm điêu khắc của Moore.
Từ đồng nghĩa
  • Sculptor: nhà điêu khắc (từ chung, không riêng cho Moore).
    • He was a renowned sculptor. (Ông một nhà điêu khắc nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cụm từ "be known for": được biết đến .
    • Henry Spencer Moore is known for his monumental organic forms. (Henry Spencer Moore được biết đến với các hình khối hữu cơ hoành tráng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Moore piece": một tác phẩm của Moore (thành ngữ không chính thức trong giới nghệ thuật).
    • The gallery just acquired a rare Moore piece. (Phòng trưng bày vừa mua được một tác phẩm hiếm của Moore.)