henry steinway
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Henry Steinway là tên của một nhà sản xuất đàn piano người Mỹ gốc Đức. Ông là người sáng lập ra công ty sản xuất đàn piano nổi tiếng Steinway & Sons tại New York. Ông sống từ năm 1797 đến năm 1871.
Ví dụ sử dụng
- (Di sản của Henry Steinway tiếp tục tồn tại qua những cây đàn piano Steinway nổi tiếng.)
- (Henry Steinway thành lập công ty đàn piano của mình tại New York vào năm 1853.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Steinway" thường được dùng như một thương hiệu để chỉ đàn piano cao cấp.
- She performed on a Steinway grand piano. (Cô ấy đã biểu diễn trên một cây đàn piano grand Steinway.)
Biến thể và từ gần giống
Steinway & Sons (danh từ riêng): Tên công ty do Henry Steinway sáng lập.
- Steinway & Sons is one of the most prestigious piano manufacturers in the world. (Steinway & Sons là một trong những nhà sản xuất đàn piano danh giá nhất thế giới.)
Steinway (danh từ): Có thể dùng để chỉ một cây đàn piano của thương hiệu này.
- The concert hall owns several Steinways. (Phòng hòa nhạc sở hữu một số cây đàn Steinway.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà sản xuất đàn piano: Henry Steinway là một nhà sản xuất đàn piano (piano maker).
Các cụm từ liên quan
Steinway piano (danh từ): Đàn piano của thương hiệu Steinway.
- He bought a Steinway piano for his music room. (Anh ấy đã mua một cây đàn piano Steinway cho phòng nhạc của mình.)
Steinway Hall (danh từ riêng): Tên một phòng hòa nhạc nổi tiếng ở New York do gia đình Steinway xây dựng.
- The concert was held at Steinway Hall. (Buổi hòa nhạc được tổ chức tại Steinway Hall.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Henry Steinway". Tuy nhiên, tên "Steinway" thường được dùng như một biểu tượng cho chất lượng và sự sang trọng trong âm nhạc.