henry sweet
Định nghĩa
Danh từ riêng: Henry Sweet là một nhà ngữ âm học người Anh; một trong những người sáng lập ra ngành ngữ âm học hiện đại (1845-1912).
Ví dụ sử dụng
- (Henry Sweet made important contributions to the study of English phonetics.)
- (The work of Henry Sweet laid the foundation for modern phonetics.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the legacy of Henry Sweet": di sản của Henry Sweet.
- Các nhà ngữ âm học ngày nay vẫn kế thừa di sản của Henry Sweet. (Phoneticians today still inherit the legacy of Henry Sweet.)
"the Sweet system": hệ thống Sweet (một hệ thống ký hiệu ngữ âm do ông phát triển).
- Hệ thống Sweet được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu ngữ âm ban đầu. (The Sweet system was widely used in early phonetic research.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweet (tên riêng): thường dùng để chỉ Henry Sweet trong các văn bản chuyên ngành.
- Ngữ âm học Sweet: thuật ngữ dùng để chỉ các phương pháp nghiên cứu ngữ âm do Henry Sweet tiên phong.
Từ đồng nghĩa
- Nhà ngữ âm học tiên phong: nhà ngữ âm học đi tiên phong (pioneering phonetician).
- Người sáng lập ngữ âm học hiện đại: founder of modern phonetics.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.)