henry the great

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Henri Đại đế: chỉ vua Henri IV của Pháp, trị vì từ năm 1589 đến 1610. Ông người lãnh đạo quân đội Huguenot (tín đồ Tin LànhPháp), nhưng khi lên ngôi sau vua Henri III (người Công giáo), ông đã thành lập vương triều Bourbon ban hành sắc lệnh Nantes, thiết lập tự do tôn giáo cho người Tin Lành tại Pháp.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Henri Đại đế" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử để nhấn mạnh vai trò của ông trong việc thống nhất nước Pháp thiết lập hòa bình tôn giáo.
  • "Chính sách của Henri Đại đế" có thể ám chỉ các biện pháp khoan dung tôn giáo cải cách kinh tế.
Biến thể từ gần giống
  • Henri IV: tên gọi khác của Henri Đại đế, dùng để chỉ số thứ tự vua.
  • Vương triều Bourbon: triều đại do Henri Đại đế thành lập, trị vì nước Pháp cho đến Cách mạng Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Vị vua khai sáng: chỉ Henri Đại đế với tư cách người mang lại tự do tôn giáo.
  • Người cha của nước Pháp hiện đại: cách gọi tôn vinh ông những cải cách.
Các cụm từ liên quan
  • Sắc lệnh Nantes: văn bản pháp lý do Henri Đại đế ban hành, đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng cho người Huguenot.
  • Chiến tranh tôn giáo Pháp: bối cảnh lịch sử Henri Đại đế tham gia trước khi lên ngôi.
Thành ngữ liên quan
  • "Paris đáng giá một thánh lễ": câu nói nổi tiếng gắn với Henri Đại đế, ám chỉ việc ông chuyển sang Công giáo để giành được ngai vàng Paris.